thrush nightingale

thrush nightingale

A thrush nightingale sings from a branch in a sunlit forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim họa mi cỡ lớn: "thrush nightingale" một loài chim cỡ lớn thuộc họ họa mi, nguồn gốc từ Đông Âu. Loài này nổi tiếng với giọng hót du dương kích thước lớn hơn so với họa mi thông thường.

dụ sử dụng
  • (Chim họa mi cỡ lớn nổi tiếng với giọng hót mạnh mẽ du dương.)
  • (Các nhà điểu học thường nghiên cứu loài chim họa mi cỡ lớn trong các khu rừngĐông Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hear the thrush nightingale": nghe tiếng hót của loài chim họa mi cỡ lớn.

    • Travelers to Eastern Europe hope to hear the thrush nightingale at dawn. (Du khách đến Đông Âu hy vọng được nghe tiếng hót của chim họa mi cỡ lớn vào lúc bình minh.)
  • "the thrush nightingale's habitat": môi trường sống của chim họa mi cỡ lớn.

    • The thrush nightingale's habitat includes dense forests and shrublands. (Môi trường sống của chim họa mi cỡ lớn bao gồm các khu rừng rậm vùng cây bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nightingale (danh từ): chim họa mi (loài nhỏ hơn, phổ biến hơn).

    • The nightingale is famous for its beautiful song. (Chim họa mi nổi tiếng với giọng hót đẹp.)
  • Thrush (danh từ): chim chích (một họ chim khác, thường kích thước trung bình).

    • The thrush is a common bird in gardens. (Chim chích loài chim phổ biến trong các khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Large nightingale: họa mi cỡ lớn (cách gọi mô tả kích thước).
  • Eastern European nightingale: họa mi Đông Âu (nhấn mạnh nguồn gốc địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call out: kêu lên (dùng cho tiếng chim).

    • The thrush nightingale calls out at night. (Chim họa mi cỡ lớn kêu lên vào ban đêm.)
  • Sing out: hót vang.

    • The thrush nightingale sings out from the treetops. (Chim họa mi cỡ lớn hót vang từ ngọn cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Sing like a thrush nightingale: hót hay như chim họa mi cỡ lớn (chỉ giọng hát hoặc âm thanh tuyệt vời).
    • Her voice is so beautiful; she sings like a thrush nightingale. (Giọng ấy thật tuyệt vời; ấy hót hay như chim họa mi cỡ lớn.)